Methicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1112315-26-0

CAS

56-81-5

Methicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone)

LAURYL ISOPENTYL-PEG/PPG-18/18 METHICONE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtMethicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone)Glycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoáDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước, tạo độ ổn định lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và khả năng trải sản phẩm trên da, tạo cảm giác mượt mà
  • Giảm tình trạng dầu loãng do tính chất silicone, phù hợp với da dầu
  • Tăng cường độ bám nước và giữ ẩm, hỗ trợ barrier da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác bít da hoặc dừa nếu nồng độ quá cao, cần giám sát với da nhạy cảm
  • Silicon có thể tích tụ trên da nếu dùng lâu dài mà không vệ sinh sạch, ảnh hưởng đến khả năng hô hấp da
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da