Tinh dầu Nguyệt Quế vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

8002-41-3 / 8007-48-5 / 84603-73-6

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Tinh dầu Nguyệt Quế

LAURUS NOBILIS OIL

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtTinh dầu Nguyệt Quế10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Làm dịu và mát lạnh cho da, giúp cải thiện cảm giác khó chịu
  • Cung cấp tác dụng tonic, tăng cường lưu thông máu và sự sống động của da
  • Che phủ các mùi hôi tự nhiên, tạo mùi thơm thoang thoảng dễ chịu
  • Có tính kháng viêm nhẹ, hỗ trợ làm dịu da bị kích ứng
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người da nhạy cảm, nên kiểm tra trên vùng nhỏ trước
  • Chứa các hợp chất như limonene và linalool — những allergen tiềm ẩn
  • Không nên sử dụng nồng độ quá cao vì có thể gây tổn thương da hoặc cảm giác rát
  • Tinh dầu có thể gây nhạy cảm ánh sáng nếu tiếp xúc với tia UV, cần sử dụng kem chống nắng
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng