Lauramidopropyl Dimethylamine Propionate vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H42N2O3
Khối lượng phân tử
358.6 g/mol
CAS
67801-62-1
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Lauramidopropyl Dimethylamine Propionate LAURAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE PROPIONATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Lauramidopropyl Dimethylamine Propionate | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
DIMETHICONE là một silicone có tính chất bảo vệ và dưỡng ẩm, trong khi Lauramidopropyl Dimethylamine Propionate tập trung vào khử tĩnh điện bằng điện tích. DIMETHICONE để lại cảm giác mịn màng hơn nhưng có thể tích tụ.