Lauramidopropyl Dimethylamine vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C17H36N2O
Khối lượng phân tử
284.5 g/mol
CAS
3179-80-4
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Lauramidopropyl Dimethylamine LAURAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Lauramidopropyl Dimethylamine | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là chất điều hòa silicon mạnh hơn với khả năng bảo vệ dài hạn tốt hơn, nhưng Lauramidopropyl Dimethylamine nhẹ hơn, dễ rửa sạch và phù hợp với công thức ít dầu hơn