Keratin vs Mercaptopropyltrimethoxysilane / Silicon hữu cơ có chứa thiol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68238-35-7

Công thức phân tử

C6H16O3SSi

Khối lượng phân tử

196.34 g/mol

CAS

4420-74-0

Keratin

KERATIN

Mercaptopropyltrimethoxysilane / Silicon hữu cơ có chứa thiol

MERCAPTOPROPYLTRIMETHOXYSILANE

Tên tiếng ViệtKeratinMercaptopropyltrimethoxysilane / Silicon hữu cơ có chứa thiol
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và phục hồi tóc hư tổn
  • Tăng cường độ bền và độ đàn hồi cho tóc
  • Làm mịn bề mặt tóc và giảm xơ cứng
  • Cân bằng độ ẩm cho da, tăng cường khả năng giữ ẩm
  • Tăng cường độ cứng và độ bền của móng tay
  • Cải thiện độ đàn hồi và giảm tình trạng móng dễ gãy
  • Hỗ trợ phục hồi cấu trúc protein keratin trong móng
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt móng khỏi tổn thương môi trường
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Cần được sử dụng với nồng độ phù hợp để tránh hiệu ứng phụ
  • Chưa có nhiều dữ liệu độc tính dài hạn từ các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn

Nhận xét

Keratin cung cấp các protein xây dựng cơ bản, trong khi Mercaptopropyltrimethoxysilane tạo ra các liên kết covalent để ổn định những protein này