Isostearyl Neopentanoate vs Squalane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C23H46O2

Khối lượng phân tử

354.6 g/mol

CAS

58958-60-4

CAS

111-01-3

Isostearyl Neopentanoate

ISOSTEARYL NEOPENTANOATE

Squalane

SQUALANE

Tên tiếng ViệtIsostearyl NeopentanoateSqualane
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và dưỡng ẩm lâu dài cho da
  • Tạo cảm giác mịn màng, mềm mại mà không để lại cảm giác dầy trịch
  • Cải thiện kết cấu da và độ sáng của làn da
  • Giúp các thành phần khác trong công thức phân tán đều đặn
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
Lưu ý
  • Ở một số người da nhạy cảm, có thể gây kích ứng nhẹ hoặc viêm da tiếp xúc
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá mức hoặc không rửa sạch
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều

Nhận xét

Cả hai đều là emollients nhẹ và không gây kích ứng. Squalane là một hydrocacbon tự nhiên được chiết xuất từ phèn cá, trong khi Isostearyl Neopentanoate là một ester tổng hợp. Squalane có tính chất thẩm thấu tốt hơn và gần giống hơn với sebum tự nhiên của da.