Isostearyl Neopentanoate vs Sáp dầu mỏ

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C23H46O2

Khối lượng phân tử

354.6 g/mol

CAS

58958-60-4

CAS

8009-03-8

Isostearyl Neopentanoate

ISOSTEARYL NEOPENTANOATE

Sáp dầu mỏ

PETROLATUM

Tên tiếng ViệtIsostearyl NeopentanoateSáp dầu mỏ
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và dưỡng ẩm lâu dài cho da
  • Tạo cảm giác mịn màng, mềm mại mà không để lại cảm giác dầy trịch
  • Cải thiện kết cấu da và độ sáng của làn da
  • Giúp các thành phần khác trong công thức phân tán đều đặn
  • Khóa ẩm hiệu quả, ngăn ngừa mất nước qua da lên đến 99%
  • Tạo lớp màng bảo vệ chống lại các tác nhân môi trường
  • Làm dịu da tổn thương, kích ứng và viêm nhiễm nhẹ
  • Không gây dị ứng, phù hợp cho mọi loại da kể cả da nhạy cảm
Lưu ý
  • Ở một số người da nhạy cảm, có thể gây kích ứng nhẹ hoặc viêm da tiếp xúc
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá mức hoặc không rửa sạch
  • Có thể tạo cảm giác nhờn, bết dính trên da
  • Cần chọn sản phẩm có petrolatum tinh chế đạt chuẩn mỹ phẩm

Nhận xét

Cả hai đều có tính occluding nhưng Petrolatum nặng hơn và để lại cảm giác dầy trịch rõ rệt, trong khi Isostearyl Neopentanoate nhẹ hơn và thẩm thấu nhanh hơn.