Isopropylquinoline vs Linalool
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H13N
Khối lượng phân tử
171.24 g/mol
CAS
1333-53-5 / 135-79-5
CAS
78-70-6
| Isopropylquinoline ISOPROPYLQUINOLINE | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropylquinoline | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Linalool là thành phần hương tự nhiên từ hoa lavender, còn isopropylquinoline là tổng hợp. Linalool có tính kháng khuẩn, nhưng isopropylquinoline ổn định hơn trong công thức.