Isopropylquinoline vs Limonene

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H13N

Khối lượng phân tử

171.24 g/mol

CAS

1333-53-5 / 135-79-5

CAS

138-86-3

Isopropylquinoline

ISOPROPYLQUINOLINE

Limonene

LIMONENE

Tên tiếng ViệtIsopropylquinolineLimonene
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm độc đáo và cao cấp
  • Giúp cố định hương liệu, kéo dài tuổi thọ của hương
  • Cải thiện tính ổn định của công thức hương liệu
  • Tương thích tốt với nhiều loại tinh dầu và chất hương khác
  • Tạo hương thơm tự nhiên từ cam chanh
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • Hoạt động như khử mùi tự nhiên
  • Giúp tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm da ở một số người nhạy cảm cao
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da hoặc niêm mạc
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa tạo chất gây dị ứng
  • Phải ghi rõ trên nhãn nếu nồng độ > 0.001%