Isopropylphthalimide vs Butylene Glycol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H11NO2
Khối lượng phân tử
189.21 g/mol
CAS
304-17-6
CAS
107-88-0
| Isopropylphthalimide ISOPROPYLPHTHALIMIDE | Butylene Glycol BUTYLENE GLYCOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropylphthalimide | Butylene Glycol |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|