Isopropylphenylbutanal vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H18O

Khối lượng phân tử

190.28 g/mol

CAS

125109-85-5

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Isopropylphenylbutanal

ISOPROPYLPHENYLBUTANAL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtIsopropylphenylbutanalAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc bền lâu
  • Che phủ hiệu quả mùi không mong muốn của các chất khác
  • Tăng cường tính ổn định của hương thơm trong sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và độ hài lòng khách hàng
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây dị ứng liên hệ ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Cần kiểm tra độ an toàn từng formulation theo quy định IFRA
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy