Isopropyl Methyl Pyranone vs Vanilla (Vanillin)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

50405-95-3

Công thức phân tử

C8H8O3

Khối lượng phân tử

152.15 g/mol

CAS

121-33-5

Isopropyl Methyl Pyranone

ISOPROPYL-METHYL-PYRANONE

Vanilla (Vanillin)

VANILLIN

Tên tiếng ViệtIsopropyl Methyl PyranoneVanilla (Vanillin)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo hương thơm lâu dài và ổn định trong sản phẩm
  • Cải thiện tính chiết xuất và cố định của các thành phần hương liệu khác
  • Thêm chiều sâu và ấm áp cho các hương thơm phức tạp
  • Tương thích cao với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Tạo mùi hương dễ chịu, che phủ mùi không mong muốn
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ
  • Giúp sản phẩm có hương thơm kéo dài
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng quang học nếu tiếp xúc ánh sáng mặt trời kéo dài
  • Có thể dẫn đến mất nước da nếu nồng độ quá cao trong công thức
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Có thể làm xấu tình trạng da dầu nếu sử dụng thường xuyên

Nhận xét

Vanillin có mùi ngọt vanilla rõ ràng, còn Isopropyl Methyl Pyranone là thành phần cố định và tạo độ sâu mà không quá nổi bật.