Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) vs Kẽm oxit

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H16O3

Khối lượng phân tử

220.26 g/mol

CAS

5466-76-2

CAS

1314-13-2

Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)

ISOPROPYL METHOXYCINNAMATE

Kẽm oxit

ZINC OXIDE

Tên tiếng ViệtIsopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)Kẽm oxit
Phân loạiChống nắngHoạt chất
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngHấp thụ tia UVChất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tia UVB hiệu quả, giúp ngăn ngừa cháy nắng và tổn thương da
  • Ổn định cao dưới tác động của ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao
  • Không để lại vệt trắng hoặc cảm giác nhờn, dễ dàng hòa tan vào da
  • Hoạt động tốt trong các công thức kem chống nắng bề mặt mịn
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • Làm dịu da viêm nhiễm và giảm kích ứng
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ sơ sinh
  • Kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm hoặc ở nồng độ cao
  • Có khả năng xâm nhập qua da và được hấp thụ vào cơ thể, cần giám sát liều lượng
  • Không cung cấp bảo vệ UVA đầy đủ, cần kết hợp với các chất chống nắng khác
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp
  • Có thể để lại vệt trắng trên da khi dùng nồng độ cao
  • Khô da nếu sử dụng quá nhiều

Nhận xét

Zinc Oxide là chất chống nắng vật lý phản xạ UV, trong khi Isopropyl Methoxycinnamate hấp thụ UV. Zinc Oxide ổn định hơn nhưng có thể để lại vệ trắng.