Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) vs Polyquaternium-59

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H16O3

Khối lượng phân tử

220.26 g/mol

CAS

5466-76-2

Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)

ISOPROPYL METHOXYCINNAMATE

Polyquaternium-59

POLYQUATERNIUM-59

Tên tiếng ViệtIsopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)Polyquaternium-59
Phân loạiChống nắngChống nắng
EWG Score3/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngHấp thụ tia UVHấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tia UVB hiệu quả, giúp ngăn ngừa cháy nắng và tổn thương da
  • Ổn định cao dưới tác động của ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao
  • Không để lại vệt trắng hoặc cảm giác nhờn, dễ dàng hòa tan vào da
  • Hoạt động tốt trong các công thức kem chống nắng bề mặt mịn
  • Hấp thụ hiệu quả tia UV-A và UV-B, bảo vệ da khỏi tổn thương và lão hóa sớm
  • Giúp tăng độ bền vững công thức chống nắng, chống thất thoát trong quá trình sử dụng
  • Có khả năng điều hòa độ ẩm nhẹ nhàng, không làm da khô căng
  • Tính tương thích cao với các thành phần mỹ phẩm khác, dễ dàng kết hợp trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm hoặc ở nồng độ cao
  • Có khả năng xâm nhập qua da và được hấp thụ vào cơ thể, cần giám sát liều lượng
  • Không cung cấp bảo vệ UVA đầy đủ, cần kết hợp với các chất chống nắng khác
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do thành phần được phát triển gần đây
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với polymer
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng trên toàn khuôn mặt