Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) vs Octrizole
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H16O3
Khối lượng phân tử
220.26 g/mol
CAS
5466-76-2
Công thức phân tử
C20H25N3O
Khối lượng phân tử
323.4 g/mol
CAS
3147-75-9
| Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) ISOPROPYL METHOXYCINNAMATE | Octrizole OCTRIZOLE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) | Octrizole |
| Phân loại | Chống nắng | Chống nắng |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Hấp thụ tia UV | Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) vs octinoxateIsopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) vs avobenzoneIsopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) vs zinc-oxideOctrizole vs tinosorb-sOctrizole vs avobenzoneOctrizole vs glycerin