Isopropyl Lauroyl Sarcosinate vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H35NO3
Khối lượng phân tử
313.5 g/mol
CAS
230309-38-3
CAS
151-21-3
| Isopropyl Lauroyl Sarcosinate ISOPROPYL LAUROYL SARCOSINATE | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Lauroyl Sarcosinate | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là surfactant mạnh hơn nhưng gây kích ứng cao hơn. Isopropyl Lauroyl Sarcosinate nhẹ nhàng hơn đáng kể nhưng vẫn có khả năng làm sạch tốt.