Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate) vs 2-Propyl-5-Cyclohexylpentanol (Hexanal)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H30O2

Khối lượng phân tử

242.40 g/mol

CAS

10233-13-3

Công thức phân tử

C14H28O

Khối lượng phân tử

212.37 g/mol

CAS

1179975-39-3

Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)

ISOPROPYL LAURATE

2-Propyl-5-Cyclohexylpentanol (Hexanal)

2-PROPYL-5-CYCLOHEXYLPENTANOL

Tên tiếng ViệtIsopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)2-Propyl-5-Cyclohexylpentanol (Hexanal)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/103/10
Gây mụn3/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm mại và dưỡng ẩm cho da hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và độ bong bóng của sản phẩm
  • Giúp các thành phần khác hòa tan và phân tán đều
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng, không bết dính trên da
  • Giữ ẩm và cấp nước cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng tự nhiên
  • Tăng cường khả năng điều hòa và cân bằng độ ẩm
  • Khử mùi và giữ mùi hương lâu trên da
Lưu ý
  • Có thể gây mụn cho da nhạy cảm và da dầu (comedogenic rating 3)
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng trên toàn mặt
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm
  • Tinh dầu trong thành phần có thể gây phản ứng phôi nhiễm ở một số trường hợp hiếm gặp
  • Không nên sử dụng ở nồng độ quá cao để tránh cảm giác dính và bóng mặt