Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate) vs 2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H30O2

Khối lượng phân tử

242.40 g/mol

CAS

10233-13-3

CAS

7170-76-5

Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)

ISOPROPYL LAURATE

2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide

2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR

Tên tiếng ViệtIsopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/10
Gây mụn3/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm mại và dưỡng ẩm cho da hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và độ bong bóng của sản phẩm
  • Giúp các thành phần khác hòa tan và phân tán đều
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng, không bết dính trên da
  • Tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da dài lâu
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Hỗ trợ xây dựng hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giúp da luôn tươi sáng và khỏe mạnh
Lưu ý
  • Có thể gây mụn cho da nhạy cảm và da dầu (comedogenic rating 3)
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng trên toàn mặt
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ quá cao
  • Hiếm khi gây phản ứng dị ứng, nhưng nên patch test trước
  • Cần tránh tiếp xúc với vùng mắt