Isopropyl Citrate (Citric Acid Isopropyl Ester) vs PROPYLENE GLYCOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O7

Khối lượng phân tử

250.25 g/mol

CAS

1321-57-9 / 39413-05-3

CAS

57-55-6

Isopropyl Citrate (Citric Acid Isopropyl Ester)

ISOPROPYL CITRATE

PROPYLENE GLYCOL
Tên tiếng ViệtIsopropyl Citrate (Citric Acid Isopropyl Ester)PROPYLENE GLYCOL
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bền của công thức
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khác
  • Tăng cường độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Giúp điều chỉnh độ nhớt phù hợp
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá khuyến cáo do có khả năng gây kích ứng
  • Có thể tương tác với một số thành phần nếu công thức không cân bằng tốt
An toàn

Nhận xét

Cả hai là dung môi tốt, nhưng Propylene Glycol giữ ẩm tốt hơn trong khi Isopropyl Citrate nhẹ hơn và ít gây cảm giác dính