Isophorone Diisocyanate (IPDI) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18N2O2

Khối lượng phân tử

222.28 g/mol

CAS

4098-71-9

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Isophorone Diisocyanate (IPDI)

ISOPHORONE DIISOCYANATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtIsophorone Diisocyanate (IPDI)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng chống thấm nước bền vững trên da
  • Tăng cường độ bền và khả năng chống trôi của sản phẩm
  • Cải thiện khả năng bám dính của kem chống nắng và trang điểm
  • Hỗ trợ độ lâu dài của công thức mà không cần tăng nồng độ bảo quản
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu không được công thức hóa đúng cách
  • Có thể phản ứng với nước hoặc độ ẩm cao, tạo ra các chất phụ phẩm tiềm ẩn
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng
  • Cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với da chưa được công thức hóa
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương