Isophorone Diamine (Diamine Isophorone) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H22N2

Khối lượng phân tử

170.30 g/mol

CAS

2855-13-2

CAS

56-81-5

Isophorone Diamine (Diamine Isophorone)

ISOPHORONE DIAMINE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtIsophorone Diamine (Diamine Isophorone)Glycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tăng cường độ ổn định công thức mỹ phẩm
  • Hoạt động như tác nhân liên kết giữa các thành phần
  • Cải thiện độ dính và kết cấu sản phẩm
  • Hỗ trợ bảo vệ chống oxy hóa trong một số công thức phức tạp
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
  • Không thích hợp cho da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Cần kiểm tra độ chịu dung trước khi sử dụng sản phẩm
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da