Isophorone Diamine (Diamine Isophorone) vs Cetearyl Alcohol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H22N2

Khối lượng phân tử

170.30 g/mol

CAS

2855-13-2

CAS

67762-27-0 / 8005-44-5

Isophorone Diamine (Diamine Isophorone)

ISOPHORONE DIAMINE

Cetearyl Alcohol

CETEARYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtIsophorone Diamine (Diamine Isophorone)Cetearyl Alcohol
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score1/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng cường độ ổn định công thức mỹ phẩm
  • Hoạt động như tác nhân liên kết giữa các thành phần
  • Cải thiện độ dính và kết cấu sản phẩm
  • Hỗ trợ bảo vệ chống oxy hóa trong một số công thức phức tạp
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Giúp ổn định công thức và tăng độ đặc của sản phẩm
  • Tạo cảm giác mượt mà, không nhờn khi thoa
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
  • Không thích hợp cho da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Cần kiểm tra độ chịu dung trước khi sử dụng sản phẩm
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở một số người có da dầu
  • Hiếm khi gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng