Isomethyl Beta Ionone vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H22O

Khối lượng phân tử

206.32 g/mol

CAS

79-89-0

CAS

78-70-6

Isomethyl Beta Ionone

ISOMETHYL-BETA-IONONE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtIsomethyl Beta IononeLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm bền vững với ghi chú ấm áp và hoa
  • Cải thiện khứu giác tổng thể của sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều ngành công nghiệp mỹ phẩm
  • Ổn định hương thơm trong các điều kiện lưu trữ khác nhau
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây nhạy cảm da ở một số người nhạy cảm đặc biệt
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Có thể gây phản ứng quang nhạy cảm với ánh nắng mặt trời
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool là một thành phần hương tự nhiên từ hoa oải hương, trong khi isomethyl beta ionone là tổng hợp; linalool có hương tươi hơn, isomethyl beta ionone có hương ấm áp hơn