Isododecane vs Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H26

Khối lượng phân tử

170.33 g/mol

CAS

31807-55-3 / 93685-81-5 / 13475-82-6

CAS

2116-84-9

Isododecane

ISODODECANE

Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

PHENYL TRIMETHICONE

Tên tiếng ViệtIsododecanePhenyl Trimethicone (Silicone phenyl)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score3/105/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Tạo hươngDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mịn mà trên da mà không dính
  • Giúp các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn
  • Ổn định độ bền hạn sử dụng của sản phẩm
  • Tăng độ bóng tự nhiên cho da
  • Cải thiện độ mảnh mai và mịn mượt của da
  • Tạo lớp màng bảo vệ dài lâu mà không gây cảm giác bít tắc
  • Giúp sản phẩm trải đều và dễ dàng hơn
  • Chống bọt, giữ độ ổn định của formulation
Lưu ýAn toàn
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng lâu dài mà không tẩy rửa sạch
  • Có thể gây khó chịu cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng comedogenic nhẹ, cần tránh cho da mụn
  • Không phân hủy sinh học nhanh, ảnh hưởng đến môi trường