Isodecyl Oleate vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H54O2

Khối lượng phân tử

422.7 g/mol

CAS

59231-34-4

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Isodecyl Oleate

ISODECYL OLEATE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtIsodecyl OleateAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Mềm mại và làm mịn da hiệu quả
  • Cải thiện độ ẩm và ngăn ngừa mất nước
  • Tăng cường khả năng thẩm thụ của các thành phần khác
  • Không để lại cảm giác bết dính hoặc nặng nề
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở những người da nhạy cảm hoặc da dầu quá mức
  • Tiềm năng gây bít tắc lỗ chân lông ở một số loại da
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy