Acetate Isocarvyl vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

71660-03-2

CAS

78-70-6

Acetate Isocarvyl

ISOCARVYL ACETATE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtAcetate IsocarvylLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương liệu tự nhiên với mùi gỗ và thảo mộc tinh tế
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần mỹ phẩm khác
  • Tăng tính hấp dẫn của sản phẩm và cải thiện trải nghiệm người dùng
  • Có tính ổn định cao trong các công thức mỹ phẩm khác nhau
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở những người có làn da nhạy cảm với các hợp chất thơm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ khi sử dụng nồng độ cao hoặc trong sản phẩm tập trung
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc có vết mở
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là chất tạo hương liệu tự nhiên, nhưng Isocarvyl Acetate có mùi gỗ/musk trong khi Linalool có mùi hoa hồng/hoa oải hương