Isobutylthiazol vs Vanilla (Vanillin)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

18640-74-9

Công thức phân tử

C8H8O3

Khối lượng phân tử

152.15 g/mol

CAS

121-33-5

Isobutylthiazol

ISOBUTYLTHIAZOLE

Vanilla (Vanillin)

VANILLIN

Tên tiếng ViệtIsobutylthiazolVanilla (Vanillin)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên, độc đáo với ghi chú thảo mộc và nấm
  • Tăng cảm nhận chất lượng cao của sản phẩm mỹ phẩm
  • Ổn định hương liệu và kéo dài tuổi thọ của hương thơm
  • Tương thích tốt trong các công thức nước hoa và sản phẩm skincare cao cấp
  • Tạo mùi hương dễ chịu, che phủ mùi không mong muốn
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ
  • Giúp sản phẩm có hương thơm kéo dài
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm da ở những người có làn da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Nồng độ cao có thể kích ứng hoặc gây phương ứng phototoxic lên da khi tiếp xúc ánh nắng
  • Có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Có thể làm xấu tình trạng da dầu nếu sử dụng thường xuyên

Nhận xét

Vanillin tạo hương ấm, ngọt từ vani, trong khi Isobutylthiazol cung cấp một hương chân thực hơn