Isobutylthiazol vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

18640-74-9

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Isobutylthiazol

ISOBUTYLTHIAZOLE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtIsobutylthiazolAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên, độc đáo với ghi chú thảo mộc và nấm
  • Tăng cảm nhận chất lượng cao của sản phẩm mỹ phẩm
  • Ổn định hương liệu và kéo dài tuổi thọ của hương thơm
  • Tương thích tốt trong các công thức nước hoa và sản phẩm skincare cao cấp
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm da ở những người có làn da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Nồng độ cao có thể kích ứng hoặc gây phương ứng phototoxic lên da khi tiếp xúc ánh nắng
  • Có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy