Copolymer Isobutylene/Styrene vs Butylene Glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

9011-12-5

CAS

107-88-0

Copolymer Isobutylene/Styrene

ISOBUTYLENE/STYRENE COPOLYMER

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtCopolymer Isobutylene/StyreneButylene Glycol
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo membrane bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm lâu hơn
  • Cải thiện độ bền vững của công thức mỹ phẩm, tăng tuổi thọ sản phẩm
  • Tăng độ dẻo dai và cảm giác mềm mượt khi sử dụng
  • Giúp phân tán các chất hoạt động khác trong công thức một cách đều đặn
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây tắc lỗ chân lông nhẹ ở da nhạy cảm hoặc da dầu
  • Có thể gây cảm giác bí bách nếu sử dụng quá thường xuyên trên da khô
  • Khó loại bỏ hoàn toàn bằng nước, cần sử dụng tẩy trang dầu hoặc sữa rửa mặt
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da