Isobutyl Phenylhydrazinoyl Methanesulfonamide vs Tocopheryl Ether PEG/PPG

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Isobutyl Phenylhydrazinoyl Methanesulfonamide

ISOBUTYL PHENYLHYDRAZINOYL METHANESULFONAMIDE

Tocopheryl Ether PEG/PPG

PEG/PPG-100/70 TOCOPHERYL ETHER

Tên tiếng ViệtIsobutyl Phenylhydrazinoyl MethanesulfonamideTocopheryl Ether PEG/PPG
Phân loạiChống nắngChống nắng
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngHấp thụ tia UVChống oxy hoá, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Hấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Hấp thụ hiệu quả tia UV gây hại, bảo vệ da khỏi tổn thương quang hóa học
  • Chuyển đổi năng lượng mặt trời thành nhiệt, giảm thiểu phản ứng viêm trên da
  • Tính chất chống tĩnh điện cải thiện khả năng phân tán và ổn định công thức
  • Hoạt động hiệu quả trong các sản phẩm chống nắng phổ rộng (Broad Spectrum)
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tia UV
  • Ổn định công thức乳化,giúp sản phẩm không bị tách lớp
  • Điều hòa và làm mềm da, tăng cảm giác thoải mái
  • Tăng hiệu quả hấp thụ và phân tán các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da có vết thương hở
  • Cần kiểm tra độ an toàn và khả năng dung nạp cá nhân trước khi sử dụng toàn bộ khuôn mặt
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp
  • Một số cá nhân nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ, cần test trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có chứa PEG có thể gây khô da nếu da đã có vấn đề rào cản
  • Không nên sử dụng ở nồng độ quá cao trong các sản phẩm nhạy cảm