Isobutyl Phenylhydrazinoyl Methanesulfonamide vs Octrizole

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H25N3O

Khối lượng phân tử

323.4 g/mol

CAS

3147-75-9

Isobutyl Phenylhydrazinoyl Methanesulfonamide

ISOBUTYL PHENYLHYDRAZINOYL METHANESULFONAMIDE

Octrizole

OCTRIZOLE

Tên tiếng ViệtIsobutyl Phenylhydrazinoyl MethanesulfonamideOctrizole
Phân loạiChống nắngChống nắng
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngHấp thụ tia UVHấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Hấp thụ hiệu quả tia UV gây hại, bảo vệ da khỏi tổn thương quang hóa học
  • Chuyển đổi năng lượng mặt trời thành nhiệt, giảm thiểu phản ứng viêm trên da
  • Tính chất chống tĩnh điện cải thiện khả năng phân tán và ổn định công thức
  • Hoạt động hiệu quả trong các sản phẩm chống nắng phổ rộng (Broad Spectrum)
  • Bảo vệ da khỏi tia UVA và UVB gây hại
  • Chuyển đổi tia UV thành nhiệt mà không để lại vết trắng
  • Tính ổn định cao, không phân hủy dưới ánh nắng
  • Thẩm thấu tốt vào da, không gây cảm giác dính
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da có vết thương hở
  • Cần kiểm tra độ an toàn và khả năng dung nạp cá nhân trước khi sử dụng toàn bộ khuôn mặt
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp
  • Có tiềm năng gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng photoallergen ở một số người
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích với da trước khi sử dụng rộng rãi