Isobutyl Phenylhydrazinoyl Methanesulfonamide vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Isobutyl Phenylhydrazinoyl Methanesulfonamide

ISOBUTYL PHENYLHYDRAZINOYL METHANESULFONAMIDE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtIsobutyl Phenylhydrazinoyl MethanesulfonamideDimethicone
Phân loạiChống nắngLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngHấp thụ tia UVLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hấp thụ hiệu quả tia UV gây hại, bảo vệ da khỏi tổn thương quang hóa học
  • Chuyển đổi năng lượng mặt trời thành nhiệt, giảm thiểu phản ứng viêm trên da
  • Tính chất chống tĩnh điện cải thiện khả năng phân tán và ổn định công thức
  • Hoạt động hiệu quả trong các sản phẩm chống nắng phổ rộng (Broad Spectrum)
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da có vết thương hở
  • Cần kiểm tra độ an toàn và khả năng dung nạp cá nhân trước khi sử dụng toàn bộ khuôn mặt
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài