Isobutyl Meadowfoamate (Dầu hạt cỏ đồng cỏ chiết xuất isobutyl) vs Axit Aminosuberic
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H15NO4
Khối lượng phân tử
189.21 g/mol
CAS
4254-88-0
| Isobutyl Meadowfoamate (Dầu hạt cỏ đồng cỏ chiết xuất isobutyl) ISOBUTYL MEADOWFOAMATE | Axit Aminosuberic AMINOSUBERIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutyl Meadowfoamate (Dầu hạt cỏ đồng cỏ chiết xuất isobutyl) | Axit Aminosuberic |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Isobutyl Meadowfoamate (Dầu hạt cỏ đồng cỏ chiết xuất isobutyl) vs glycerinIsobutyl Meadowfoamate (Dầu hạt cỏ đồng cỏ chiết xuất isobutyl) vs hyaluronic-acidIsobutyl Meadowfoamate (Dầu hạt cỏ đồng cỏ chiết xuất isobutyl) vs ceramidesAxit Aminosuberic vs glycerinAxit Aminosuberic vs hyaluronic-acidAxit Aminosuberic vs ceramides