Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat vs Dipropylene Glycol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H22O2
Khối lượng phân tử
210.31 g/mol
CAS
2756-56-1
Công thức phân tử
C12H28O6
Khối lượng phân tử
268.35 g/mol
CAS
110-98-5 / 25265-71-8
| Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat ISOBORNYL PROPIONATE | Dipropylene Glycol DIPROPYLENE GLYCOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat | Dipropylene Glycol |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat vs ethanolIsobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat vs benzyl-alcoholIsobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat vs fragrance-c-c-th-nh-ph-n-h-ng-li-u-kh-cDipropylene Glycol vs propylene-glycolDipropylene Glycol vs glycerinDipropylene Glycol vs phenoxyethanol