Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat vs Camphor (Thảo não)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H22O2
Khối lượng phân tử
210.31 g/mol
CAS
2756-56-1
Công thức phân tử
C10H16O
Khối lượng phân tử
152.23 g/mol
CAS
464-49-3 / 76-22-2
| Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat ISOBORNYL PROPIONATE | Camphor (Thảo não) CAMPHOR | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat | Camphor (Thảo não) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Isobornyl Propionate được tạo từ camphor nhưng là một ester ổn định hơn. Camphor tinh khiết có tác dụng làm mát da nhẹ, còn Isobornyl Propionate không có tác dụng này.
So sánh thêm
Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat vs dipropylene-glycolIsobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat vs ethanolIsobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat vs benzyl-alcoholCamphor (Thảo não) vs mentholCamphor (Thảo não) vs eucalyptus-globulus-oilCamphor (Thảo não) vs peppermint-oil