Isobornyl Methacrylate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H22O2

Khối lượng phân tử

222.32 g/mol

CAS

7534-94-3

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Isobornyl Methacrylate

ISOBORNYL METHACRYLATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtIsobornyl MethacrylateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên da
  • Giúp giữ ẩm và cải thiện độ bám của sản phẩm
  • Tăng độ bền và tuổi thọ của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của kem dưỡng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Monomer acrylic có tiềm năng gây dị ứng ở một số cá nhân
  • Cần kiểm soát chặt chẽ trong quá trình sản xuất để tránh lượng monomer dư lại
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô