Isobornyl Methacrylate vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H22O2

Khối lượng phân tử

222.32 g/mol

CAS

7534-94-3

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Isobornyl Methacrylate

ISOBORNYL METHACRYLATE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtIsobornyl MethacrylateButanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn2/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên da
  • Giúp giữ ẩm và cải thiện độ bám của sản phẩm
  • Tăng độ bền và tuổi thọ của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của kem dưỡng
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Monomer acrylic có tiềm năng gây dị ứng ở một số cá nhân
  • Cần kiểm soát chặt chẽ trong quá trình sản xuất để tránh lượng monomer dư lại
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi