Isobornyl Dipropylene Glycol Ethers (Chất ether glycol) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

958872-63-4

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Isobornyl Dipropylene Glycol Ethers (Chất ether glycol)

ISOBORNYL DIPROPYLENE GLYCOL ETHERS

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtIsobornyl Dipropylene Glycol Ethers (Chất ether glycol)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định nhũ tương và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Giảm bọt hiệu quả, cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Hoạt động như dung môi, giúp hòa tan các thành phần hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt và cảm giác sử dụng trên da
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác khô cho một số loại da
  • Có thể gây phản ứng dị ứng hiếm gặp ở những người nhạy cảm với các chất ether
  • Không được khuyến nghị sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô