Isoamyl Alcohol (3-Methylbutan-1-ol) vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H12O

Khối lượng phân tử

88.15 g/mol

CAS

123-51-3

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Isoamyl Alcohol (3-Methylbutan-1-ol)

ISOAMYL ALCOHOL

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtIsoamyl Alcohol (3-Methylbutan-1-ol)1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên và hấp dẫn trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp các thành phần khác hòa tan và phân tán đều trong công thức
  • Cảm giác sử dụng nhẹ nhàng, nhanh khô trên da mà không để lại cảm giác dính
  • Tính chất bay hơi giúp sản phẩm có độ ẩm hợp lý sau khi sử dụng
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao hoặc thời gian dài
  • Có thể gây khô da nếu lạm dụng do tính chất bay hơi mạnh
  • Người có da nhạy cảm hoặc bị mụn nên sử dụng cẩn thận và test thử trước
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương