Isoamyl Acetate / Isopentyl Acetate vs Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H14O2

Khối lượng phân tử

130.18 g/mol

CAS

123-92-2

Công thức phân tử

C8H12N2O2

Khối lượng phân tử

168.19 g/mol

CAS

822-06-0

Isoamyl Acetate / Isopentyl Acetate

ISOAMYL ACETATE

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE

Tên tiếng ViệtIsoamyl Acetate / Isopentyl AcetateHexamethylene Diisocyanate (HDI)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/107/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ hòa tan và phân tán đều các thành phần hóa học trong công thức
  • Tăng cường khả năng thấm sâu của các chất hoạt động vào da
  • Mang lại mùi thơm tự nhiên, nhẹ nhàng cho sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Tạo màng bảo vệ bền vững và chống thấm trên da
  • Giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác
  • Hỗ trợ công nghệ polyurethane tiên tiến trong cosmetic
  • Cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Dễ bay hơi, có thể giảm hiệu quả nếu để lâu hoặc không kín nắp
  • Mùi thơm có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm với một số người
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng nhạy cảm ở những người nhạy cảm
  • Cần đảm bảo an toàn hóa học chặt chẽ trong công thức (phải được trung hòa hoàn toàn)