Illite (Đất sét Illite) vs MONTMORILLONITE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Al9FFeHK3MgO41Si14+8

Khối lượng phân tử

1509.5 g/mol

CAS

12173-60-3

CAS

1318-93-0

Illite (Đất sét Illite)

ILLITE

MONTMORILLONITE
Tên tiếng ViệtIllite (Đất sét Illite)MONTMORILLONITE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hấp thụ dầu và độc tố, giúp kiểm soát bóng nhờn trên da
  • Cải thiện kết cấu và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Tạo cảm giác mịn mượt và matte trên da
  • Giúp làm sạch và thanh lọc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao
  • Cần tránh hít phải hạt bột trong quá trình sử dụng sản phẩm
An toàn

Nhận xét

Montmorillonite có khả năng hấp thụ tốt hơn illite nhưng cũng dễ gây khô da hơn. Illite là một lựa chọn 'trung bình' với tính chấp nhận được tốt hơn