Ethyl ether hydroxystearyl cetyl vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C34H70O2

Khối lượng phân tử

510.9 g/mol

CAS

-

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Ethyl ether hydroxystearyl cetyl

HYDROXYSTEARYL CETYL ETHER

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtEthyl ether hydroxystearyl cetylDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo hiệu ứng làm đục và phủ kín, cải thiện bề ngoài của sản phẩm
  • Giúp phân tán ánh sáng đều trên bề mặt da, tạo cảm giác mịn màng
  • Tăng độ bền màu và giúp sản phẩm bền lâu hơn trên da
  • Cải thiện kết cấu kem, giúp sản phẩm dễ thoa và không bết dính
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở những người có làn da rất nhạy cảm
  • Có thể làm tăng độ nhờn nếu sản phẩm chứa nồng độ cao
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Hydroxystearyl Cetyl Ether là ether lipophilic tự nhiên hơn, trong khi dimethicone là silicone tổng hợp, cả hai đều giúp cải thiện kết cấu nhưng dimethicone có hiệu ứng làm mềm mịn cao hơn