Ethyl ether hydroxystearyl cetyl vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C34H70O2

Khối lượng phân tử

510.9 g/mol

CAS

-

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Ethyl ether hydroxystearyl cetyl

HYDROXYSTEARYL CETYL ETHER

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtEthyl ether hydroxystearyl cetylButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo hiệu ứng làm đục và phủ kín, cải thiện bề ngoài của sản phẩm
  • Giúp phân tán ánh sáng đều trên bề mặt da, tạo cảm giác mịn màng
  • Tăng độ bền màu và giúp sản phẩm bền lâu hơn trên da
  • Cải thiện kết cấu kem, giúp sản phẩm dễ thoa và không bết dính
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở những người có làn da rất nhạy cảm
  • Có thể làm tăng độ nhờn nếu sản phẩm chứa nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô