Hydroxystearamide MEA (Monoethanolamine Hydroxystearate) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H41NO3

Khối lượng phân tử

343.5 g/mol

CAS

106-15-0

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Hydroxystearamide MEA (Monoethanolamine Hydroxystearate)

HYDROXYSTEARAMIDE MEA

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtHydroxystearamide MEA (Monoethanolamine Hydroxystearate)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/107/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện độ mịn của sản phẩm
  • Chống tĩnh điện giúp giảm xù tóc và dễ chải chuốt
  • Tăng độ ẩm và mềm mại cho da và tóc
  • Giúp phân tán các thành phần khó hòa tan trong công thức
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Chứa MEA nên cần kiểm soát pH để tránh phản ứng với các thành phần khác
  • Nếu dùng với các chất khử khuẩn có thể giảm hiệu quả bảo quản
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi