Axit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid) vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H18N2O4S

Khối lượng phân tử

238.31 g/mol

CAS

7365-45-9

CAS

1310-73-2

Axit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid)

HYDROXYETHYLPIPERAZINE ETHANE SULFONIC ACID

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtAxit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid)Natri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Duy trì pH ổn định của sản phẩm, tăng độ bền lâu dài
  • Giảm nguy cơ kích ứng và phản ứng phụ do pH không cân bằng
  • Cho phép công thức mỹ phẩm có pH gần với pH da tự nhiên
  • Tương thích cao với hầu hết thành phần khác mà không ảnh hưởng tới hiệu lực
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ rất cao có khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, nhưng điều này hiếm khi xảy ra trong mỹ phẩm
  • Có thể không phù hợp cho những người dị ứng với piperazine hoặc các thành phần liên quan
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai đều được sử dụng để điều chỉnh pH, nhưng SODIUM HYDROXIDE là chất kiềm mạnh trong khi HEPES là một chất đệm hóa học. SODIUM HYDROXIDE cần được sử dụng cân thận vì có thể làm quá kiềm công thức, trong khi HEPES tự động duy trì pH ổn định.