Axit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H18N2O4S

Khối lượng phân tử

238.31 g/mol

CAS

7365-45-9

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Axit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid)

HYDROXYETHYLPIPERAZINE ETHANE SULFONIC ACID

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtAxit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Duy trì pH ổn định của sản phẩm, tăng độ bền lâu dài
  • Giảm nguy cơ kích ứng và phản ứng phụ do pH không cân bằng
  • Cho phép công thức mỹ phẩm có pH gần với pH da tự nhiên
  • Tương thích cao với hầu hết thành phần khác mà không ảnh hưởng tới hiệu lực
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Ở nồng độ rất cao có khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, nhưng điều này hiếm khi xảy ra trong mỹ phẩm
  • Có thể không phù hợp cho những người dị ứng với piperazine hoặc các thành phần liên quan
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương