Hydroxyethyl Methyltolylamine / 2-(N-Methyl-p-Toluidino)Ethanol vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H15NO

Khối lượng phân tử

165.23 g/mol

CAS

2842-44-6

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Hydroxyethyl Methyltolylamine / 2-(N-Methyl-p-Toluidino)Ethanol

HYDROXYETHYL METHYLTOLYLAMINE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtHydroxyethyl Methyltolylamine / 2-(N-Methyl-p-Toluidino)EthanolButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ và giữ ẩm trên bề mặt móng
  • Tăng độ bóng tự nhiên và giúp móng trông khỏe hơn
  • Cải thiện độ cứng và độ bền của móng
  • Giúp sơn móng bám tốt hơn và kéo dài tuổi thọ của màu
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da xung quanh móng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt để tránh gây khó chịu
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần này
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô