Laurdimonium Hydroxyethyl Chloride vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H36ClNO

Khối lượng phân tử

293.9 g/mol

CAS

2271-92-3

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Laurdimonium Hydroxyethyl Chloride

HYDROXYETHYL LAURDIMONIUM CHLORIDE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtLaurdimonium Hydroxyethyl ChlorideButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngDưỡng tóc
Lợi ích
  • Giảm tĩnh điện và làm tóc mượt mà
  • Cải thiện khả năng chải và tổ chức cấu trúc tóc
  • Tăng cường độ bóng và mềm mại cho tóc
  • Giúp tóc dễ quản lý hơn sau khi gội
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng da đầu ở một số người nhạy cảm
  • Nếu dùng quá liều có thể làm tóc nặng và dầu thêm
  • Có khả năng tích tụ trên tóc nếu sử dụng liên tục mà không làm sạch
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô