Hydroxyethyl Ethylcellulose (HEC) vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-58-4

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Hydroxyethyl Ethylcellulose (HEC)

HYDROXYETHYL ETHYLCELLULOSE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtHydroxyethyl Ethylcellulose (HEC)Butanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tăng độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm mà không gây cảm giác dính
  • Ổn định乳化 giúp dầu và nước kết hợp đều đặn, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Tạo màng mỏng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm hiệu quả
  • An toàn cho tất cả loại da, không gây tắc lỗ chân lông
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác nặng nề hoặc khó thẩm thấu trên da nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng trong công thức thiếu các chất dưỡng ẩm bổ sung
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi