Hydroxyethyl Ethylcellulose (HEC) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-58-4

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Hydroxyethyl Ethylcellulose (HEC)

HYDROXYETHYL ETHYLCELLULOSE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtHydroxyethyl Ethylcellulose (HEC)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tăng độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm mà không gây cảm giác dính
  • Ổn định乳化 giúp dầu và nước kết hợp đều đặn, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Tạo màng mỏng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm hiệu quả
  • An toàn cho tất cả loại da, không gây tắc lỗ chân lông
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác nặng nề hoặc khó thẩm thấu trên da nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng trong công thức thiếu các chất dưỡng ẩm bổ sung
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương